Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mã phát đáp" (1)
mã phát đáp
Tiếng Anh
Cụm từTransponder code
UAV Mỹ bật mã phát đáp
The US UAV turned on transponder code
Từ liên quan "mã phát đáp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mã phát đáp" (1)
UAV Mỹ bật mã phát đáp
The US UAV turned on transponder code
